huyết quản

Học thuật
Thân thiện
huyết quản

Huyết quản dẫn máu đi khắp cơ thể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống dẫn máu trong cơ thể: "Huyết quản" từ dùng để chỉ các ống chức năng vận chuyển máu đi khắp cơ thể. Hệ thống này bao gồm các mạch máu lớn nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Huyết quản chức năng quan trọng trong việc vận chuyển máu oxy.
    • Các bệnh về huyết quản như vữa động mạch cần được theo dõi thường xuyên.
    • Bác sĩ kiểm tra tình trạng huyết quản của bệnh nhân sau phẫu thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, thuật ngữ "huyết quản" thường được dùng trong các văn bản chuyên môn để chỉ chung hệ thống mạch máu, phân biệt với các hệ thống ống dẫn khác như "bạch huyết quản".
    • Sự co giãn của huyết quản ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp.
Biến thể từ liên quan
  • Mạch máu: Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày một số văn bản y khoa.
  • Động mạch: Một loại huyết quản cụ thể dẫn máu từ tim đi ra.
  • Tĩnh mạch: Một loại huyết quản cụ thể dẫn máu từ các bộ phận về tim.
  • Mao mạch: Các huyết quản nhỏ li ti, nơi diễn ra quá trình trao đổi chất với tế bào.
Từ đồng nghĩa
  • Mạch máu: Từ thông dụng, có nghĩa tương đương.
  • Huyết mạch (nghĩa bóng): Thường dùng để chỉ yếu tố sống còn, thiết yếu của một hệ thống, dụ: "Giao thông huyết mạch của nền kinh tế."
Lưu ý về sử dụng
  • "Huyết quản" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật hơn so với "mạch máu". Từ này thường xuất hiện trong sách vở, tài liệu y khoa hoặc văn viết chính thống.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "mạch máu" nhiều hơn.
huyết quản

Huyết quản dẫn máu đi khắp cơ thể.

  1. dt (H. quản: ống) ống dẫn máu trong cơ thể: Huyết quản dẫn máu từ trái tim đi ra gọi là động mạch; huyết quản dẫn máu về trái tim gọi là tĩnh mạch.